CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ANVY
SCIENTIFIC TECHNOLOGY ANVY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ANVY - SCIENTIFIC TECHNOLOGY ANVY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số A3 lô A khu ĐT Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106153373. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106153373 | Ngày cấp | 17-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ANVY | Tên giao dịch | SCIENTIFIC TECHNOLOGY ANVY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số A3 lô A khu ĐT Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số A3 lô A khu ĐT Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437623809 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0106153373, SCIENTIFIC TECHNOLOGY ANVY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 15 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |