CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BÌNH MINH

BINH MINH EDUCATION CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BÌNH MINH - BINH MINH EDUCATION CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1 Ngõ 19 đường Thượng Cát, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 Ngõ 19 đường Thượng Cát, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106154747. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ chơi, trò chơi

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106154747 Ngày cấp16-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BÌNH MINH Tên giao dịchBINH MINH EDUCATION CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1 Ngõ 19 đường Thượng Cát, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1 Ngõ 19 đường Thượng Cát, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát
Điện thoại0983434654 Người đại diện*** *** Thuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2013
Ngành nghề chính Sản xuất đồ chơi, trò chơi Mã ngànhC32400

Từ khoá: 0106154747, BINH MINH EDUCATION CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thượng Cát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi (ngành chính) C32400
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
50 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
56 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022