CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ESTV VIỆT NAM
ESTV CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ESTV VIỆT NAM - ESTV CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106155476. Người đại diện pháp luật: *** *** Hội.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106155476 | Ngày cấp | 17-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ESTV VIỆT NAM | Tên giao dịch | ESTV CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngách 2/1, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 02463287606 | Người đại diện | *** *** Hội |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106155476, ESTV CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 11 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 21 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 22 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 23 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 24 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 25 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 31 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 47 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 48 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |