CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHÁNH
AN KHANH INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICE COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHÁNH - AN KHANH INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICE COMPANY LIM có địa chỉ đăng ký tại Số 39 ngách 1/62/23, ngõ 1 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106155606. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106155606 | Ngày cấp | 18-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHÁNH | Tên giao dịch | AN KHANH INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICE COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39 ngách 1/62/23, ngõ 1 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39 ngách 1/62/23, ngõ 1 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0942584705 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106155606, AN KHANH INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICE COMPANY LIM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 46 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 49 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 50 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 51 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 52 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 53 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 57 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 58 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 59 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 60 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 61 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |