CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU DQT 147
PTROLEUM DQT 147.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU DQT 147 - PTROLEUM DQT 147.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 7, số 40, phố Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106155902. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106155902 | Ngày cấp | 17-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU DQT 147 | Tên giao dịch | PTROLEUM DQT 147.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 7, số 40, phố Bùi Thị Xuân, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 7, số 40, phố Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0914869299 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106155902, PTROLEUM DQT 147.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bùi Thị Xuân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 26 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 27 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 37 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 38 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 39 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 44 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 46 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 47 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 48 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 49 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 50 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 51 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 52 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 55 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 57 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 58 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 59 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 60 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 61 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 62 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 63 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 64 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 65 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 66 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 68 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 69 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 70 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 71 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 72 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 73 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 74 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 75 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 76 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 77 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 78 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 79 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 80 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 81 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 82 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 83 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 84 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 85 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 86 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 87 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 88 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 89 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 90 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 91 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 92 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 93 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 94 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 95 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 96 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 97 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 98 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 99 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 101 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 102 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 103 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 104 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 105 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 106 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 107 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 108 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 109 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 110 | Đại lý du lịch | N79110 |