CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÁT
AN PHAT GENERAL COMMERCIAL SERVICES AND DEVELOPMENT INVESTME
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÁT - AN PHAT GENERAL COMMERCIAL SERVICES AND DEVELOPMENT INVESTME có địa chỉ đăng ký tại Số 69 ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106156504. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưỡng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106156504 | Ngày cấp | 18-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÁT | Tên giao dịch | AN PHAT GENERAL COMMERCIAL SERVICES AND DEVELOPMENT INVESTME |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 69 ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 69 ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437554211 | Người đại diện | *** *** Lưỡng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106156504, AN PHAT GENERAL COMMERCIAL SERVICES AND DEVELOPMENT INVESTME, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 15 | In ấn | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |