CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH NGỌC
ANH NGOC EXIM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH NGỌC - ANH NGOC EXIM CO.,LTD có địa chỉ tại Nhà vườn C5 đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà vườn C5 đường Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106156712. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106156712 | Ngày cấp | 17-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH NGỌC | Tên giao dịch | ANH NGOC EXIM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà vườn C5 đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà vườn C5 đường Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437833888 | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106156712, ANH NGOC EXIM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Đại lý | G46101 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 29 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 30 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 31 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 32 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 33 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 34 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 35 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 36 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 37 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 38 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 39 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 40 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 41 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 43 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |