CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUANG MINH
QUANG MINH MEDICAL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUANG MINH - QUANG MINH MEDICAL .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 46, ngõ 47, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106157096. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106157096 | Ngày cấp | 18-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANG MINH MEDICAL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, ngõ 47, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, ngõ 47, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 01255924954 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106157096, QUANG MINH MEDICAL .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 10 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 11 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 12 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |