CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG
AN VIET ELECTRICAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG - AN VIET ELECTRICAL CO., LTD có địa chỉ tại Cụm 8, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 8, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106158068. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106158068 | Ngày cấp | 22-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | Tên giao dịch | AN VIET ELECTRICAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 8, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 8, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thọ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0106158068, AN VIET ELECTRICAL CO., LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Thị trấn Phúc Thọ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 36 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 37 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 38 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 41 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Đại lý | G46101 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 59 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |