CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN HOÀNG

TRAN HOANG TPC .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN HOÀNG - TRAN HOANG TPC .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngách 16, ngõ 2, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106158212. Người đại diện pháp luật: *** *** Lăng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106158212 Ngày cấp23-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN HOÀNG Tên giao dịchTRAN HOANG TPC .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngách 16, ngõ 2, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngách 16, ngõ 2, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0912132368 Người đại diện*** *** Lăng
Giấy phép số Ngày hoạt động23-04-2013
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106158212, TRAN HOANG TPC .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Cổng thông tin J63120
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Quảng cáo M73100
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 In ấn C18110
48 Dịch vụ liên quan đến in C18120
49 Cung ứng lao động tạm thời N78200
50 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
51 Điều hành tua du lịch N79120
52 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
53 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
54 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290