CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI SHINJIKI

SHINJIKI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI SHINJIKI - SHINJIKI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 62, đường Phan Bá Vành, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 62, đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106158452. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106158452 Ngày cấp23-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP & THƯƠNG MẠI SHINJIKI Tên giao dịchSHINJIKI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 62, đường Phan Bá Vành, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 62, đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động22-04-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106158452, SHINJIKI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990