CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM KHOÁNG SẢN ĐĂNG DƯƠNG
DANG DUONG AFM CO., LTD
CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM KHOÁNG SẢN ĐĂNG DƯƠNG - DANG DUONG AFM CO., LTD có địa chỉ tại Số 8H, ngõ 2 phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8H, ngõ 2 phố Phan Đình Giót, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106160966. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106160966 | Ngày cấp | 23-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM KHOÁNG SẢN ĐĂNG DƯƠNG | Tên giao dịch | DANG DUONG AFM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8H, ngõ 2 phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8H, ngõ 2 phố Phan Đình Giót, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0888311777 | Người đại diện | *** *** Đạo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0106160966, DANG DUONG AFM CO., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 11 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 12 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 17 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 18 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 26 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 27 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |