CÔNG TY CỔ PHẦN PRS VIỆT NAM
PRS VIETNAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PRS VIỆT NAM - PRS VIETNAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 16 ngõ 85/52 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106161085. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106161085 | Ngày cấp | 23-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PRS VIỆT NAM | Tên giao dịch | PRS VIETNAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 16 ngõ 85/52 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 16 ngõ 85/52 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0466578866 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0106161085, PRS VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý | G46101 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 12 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 13 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |