CÔNG TY TNHH XE ĐẠP VELOCHIC

VELOCHIC CO., LTD

CÔNG TY TNHH XE ĐẠP VELOCHIC - VELOCHIC CO., LTD có địa chỉ tại Số 32 phố Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32 phố Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106163163. Người đại diện pháp luật: *** *** Sang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106163163 Ngày cấp26-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XE ĐẠP VELOCHIC Tên giao dịchVELOCHIC CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32 phố Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32 phố Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0462851474 Người đại diện*** *** Sang
Giấy phép số Ngày hoạt động26-04-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106163163, VELOCHIC CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất xe có động cơ C29100
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Bán mô tô, xe máy G4541
14 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
36 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
37 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
38 Chăn nuôi trâu, bò A01410
39 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
40 Chăn nuôi dê, cừu A01440
41 Chăn nuôi lợn A01450
42 Chăn nuôi gia cầm A0146
43 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
44 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
45 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
46 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
47 Sản xuất đường C10720
48 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
49 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
50 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
51 Sản xuất sợi C13110
52 Sản xuất vải dệt thoi C13120
53 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
58 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
59 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
60 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
61 Sản xuất giày dép C15200
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
63 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
64 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230