CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN KOSAXUMI - VIỆT NAM
KOSAXUMI - VIETNAM MINERALS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN KOSAXUMI - VIỆT NAM - KOSAXUMI - VIETNAM MINERALS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 3, ngách 68/29, ngõ 68, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 3, ngách 68/29, ngõ 68, phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106163798. Người đại diện pháp luật: *** *** Chinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than non
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106163798 | Ngày cấp | 26-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN KOSAXUMI - VIỆT NAM | Tên giao dịch | KOSAXUMI - VIETNAM MINERALS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 3, ngách 68/29, ngõ 68, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 3, ngách 68/29, ngõ 68, phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than non | Mã ngành | B05200 |
Từ khoá: 0106163798, KOSAXUMI - VIETNAM MINERALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 13 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non (ngành chính) | B05200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 21 | Sản xuất than cốc | C19100 |