CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THIÊN CÁT
THIEN CAT ADVERTISING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THIÊN CÁT - THIEN CAT ADVERTISING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 26, ngõ 190, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26, ngõ 190, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106164431. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106164431 | Ngày cấp | 02-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THIÊN CÁT | Tên giao dịch | THIEN CAT ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, ngõ 190, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, ngõ 190, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0986392345 | Người đại diện | *** *** Quyện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106164431, THIEN CAT ADVERTISING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 15 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 17 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |