CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI THIÊN THANH

THAI THIEN THANH CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI THIÊN THANH - THAI THIEN THANH CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 43, ngõ 176, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106165033. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106165033 Ngày cấp26-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI THIÊN THANH Tên giao dịchTHAI THIEN THANH CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 43, ngõ 176, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 43, ngõ 176, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0936068088 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-04-2013
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106165033, THAI THIEN THANH CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
4 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
7 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Quảng cáo M73100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
62 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
63 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
64 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Dịch vụ đóng gói N82920
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
69 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
70 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
71 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290