CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EXP VIỆT NAM

EXP HOLDING., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EXP VIỆT NAM - EXP HOLDING., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà D21, dãy D, Khu tập thể Sư đoàn 361, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106166326. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiệp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106166326 Ngày cấp03-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EXP VIỆT NAM Tên giao dịchEXP HOLDING., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà D21, dãy D, Khu tập thể Sư đoàn 361, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà D21, dãy D, Khu tập thể Sư đoàn 361, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại02437502946 Người đại diện*** *** Thiệp
Giấy phép số Ngày hoạt động03-05-2013
Ngành nghề chính Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4722

Từ khoá: 0106166326, EXP HOLDING., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn tổng hợp G46900
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4722
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
40 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
51 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
52 Chăn nuôi trâu, bò A01410
53 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 Chăn nuôi khác A01490
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
62 Khai thác gỗ A02210
63 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
64 Khai thác thuỷ sản biển A03110
65 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
66 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
67 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
68 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
69 Dịch vụ đóng gói N82920
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
72 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
73 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
74 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
75 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
76 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
77 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
78 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
79 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
80 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
81 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
82 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
83 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
84 Sản xuất rượu vang C11020
85 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
86 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
87 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100