CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THIÊN ĐẲNG TRIẾT GIANG
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THIÊN ĐẲNG TRIẾT GIANG có địa chỉ tại Số 46, tổ 14, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 46, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106166407. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106166407 | Ngày cấp | 02-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THIÊN ĐẲNG TRIẾT GIANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, tổ 14, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106166407, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 15 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 16 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 17 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 20 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 21 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 22 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 23 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 24 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 25 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 30 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 35 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 36 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 38 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 39 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |