CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YOKO VIỆT NAM
YOKOVN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YOKO VIỆT NAM - YOKOVN .,JSC có địa chỉ tại Số 8, ngõ 224, ngách 224/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngõ 224, ngách 224/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106166647. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106166647 | Ngày cấp | 04-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YOKO VIỆT NAM | Tên giao dịch | YOKOVN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 224, ngách 224/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 224, ngách 224/2, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437286434 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0106166647, YOKOVN .,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 6 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 7 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 8 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 9 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 10 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 11 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 12 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 13 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |