CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐỨC

HOANG DUC BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐỨC - HOANG DUC BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 31, ngõ 294/4, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106166911. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106166911 Ngày cấp04-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐỨC Tên giao dịchHOANG DUC BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 31, ngõ 294/4, phố Kim Mã, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 31, ngõ 294/4, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0906140141 Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động04-05-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106166911, HOANG DUC BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Hoạt động viễn thông khác J6190
34 Quảng cáo M73100
35 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
48 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
49 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
50 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
52 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
53 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300