CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM Á
SATIMCO CO .,LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM Á - SATIMCO CO .,LTD có địa chỉ tại Ngõ 8 tập thể Viện nghiên cứu rau quả, thôn An Lạc, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ 8 tập thể Viện nghiên cứu rau quả, thôn An Lạc, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106167619. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106167619 | Ngày cấp | 04-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM Á | Tên giao dịch | SATIMCO CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ngõ 8 tập thể Viện nghiên cứu rau quả, thôn An Lạc, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ngõ 8 tập thể Viện nghiên cứu rau quả, thôn An Lạc, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0972275296 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | Mã ngành | A01620 |
Từ khoá: 0106167619, SATIMCO CO .,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Hoạt động thú y | M75000 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 25 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 26 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (ngành chính) | A01620 |
| 30 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 31 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |