CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO KỲ
CAOKY TRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO KỲ - CAOKY TRADING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 88 Sơn Lộc, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106169197. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106169197 | Ngày cấp | 07-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO KỲ | Tên giao dịch | CAOKY TRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 88 Sơn Lộc, Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Phường Sơn Lộc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 88 Sơn Lộc, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0433930585 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0106169197, CAOKY TRADING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Sơn Lộc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 28 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 29 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 30 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 31 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 32 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 33 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 34 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 37 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 38 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 39 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 40 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 41 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |