CÔNG TY CỔ PHẦN TROPICAL GREEN VIỆT NAM

VITROGRE .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TROPICAL GREEN VIỆT NAM - VITROGRE .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 3 ngõ 67 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106171284. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106171284 Ngày cấp07-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TROPICAL GREEN VIỆT NAM Tên giao dịchVITROGRE .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 3 ngõ 67 đường Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 3 ngõ 67 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0915369885 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động07-05-2013
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106171284, VITROGRE .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
27 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
28 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
30 Quảng cáo M73100
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
37 Chăn nuôi trâu, bò A01410
38 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
39 Chăn nuôi dê, cừu A01440
40 Chăn nuôi lợn A01450
41 Chăn nuôi gia cầm A0146
42 Chăn nuôi khác A01490
43 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
44 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
45 Khai thác quặng sắt B07100
46 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
49 Khai thác muối B08930
50 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
51 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
52 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
53 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
58 Sản xuất rượu vang C11020
59 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
60 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
61 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
63 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
64 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
65 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
66 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
67 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
68 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
71 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290