CÔNG TY TNHH VNSI VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH VNSI VIỆT NAM có địa chỉ tại Lô 11, liền kề 11, khu nhà ở cho cán bộ chiến sỹ cục B42, B5, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 11, liền kề 11, khu nhà ở cho cán bộ chiến sỹ cục B42, B5, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106171291. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106171291 Ngày cấp07-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VNSI VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 11, liền kề 11, khu nhà ở cho cán bộ chiến sỹ cục B42, B5, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 11, liền kề 11, khu nhà ở cho cán bộ chiến sỹ cục B42, B5, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0466847830 Người đại diện*** *** Vân
Giấy phép số Ngày hoạt động07-05-2013
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0106171291, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Lập trình máy vi tính J62010
38 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
39 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
40 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
41 Quảng cáo M73100
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
50 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
51 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Đại lý du lịch N79110
59 Điều hành tua du lịch N79120
60 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
61 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100