CÔNG TY TNHH THÁI GIANG VIỆT NAM

THAI GIANG VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THÁI GIANG VIỆT NAM - THAI GIANG VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 55, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106173676. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106173676 Ngày cấp09-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THÁI GIANG VIỆT NAM Tên giao dịchTHAI GIANG VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 55, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 55, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0438353222 Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106173676, THAI GIANG VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Đại lý G46101
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
36 Quảng cáo M73100
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
46 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
48 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629