CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUMI VIỆT NAM

SUMI TECH VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUMI VIỆT NAM - SUMI TECH VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 53, Phố Mai Phúc, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106174888. Người đại diện pháp luật: *** *** Luật.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106174888 Ngày cấp10-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUMI VIỆT NAM Tên giao dịchSUMI TECH VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 53, Phố Mai Phúc, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 53, Phố Mai Phúc, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi
Điện thoại0987524158 Người đại diện*** *** Luật
Giấy phép số Ngày hoạt động10-05-2013
Ngành nghề chính Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Mã ngànhC2013

Từ khoá: 0106174888, SUMI TECH VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
15 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
19 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
20 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
21 Sản xuất pin và ắc quy C27200
22 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
23 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
24 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
25 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
26 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
27 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
28 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
29 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
30 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
31 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
32 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
33 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
34 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
35 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
36 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
37 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
38 Sửa chữa thiết bị điện C33140
39 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
40 Sửa chữa thiết bị khác C33190
41 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
42 Thu gom rác thải không độc hại E38110
43 Thu gom rác thải độc hại E3812
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
45 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
46 Tái chế phế liệu E3830
47 Xây dựng nhà các loại F41000
48 Phá dỡ F43110
49 Chuẩn bị mặt bằng F43120
50 Lắp đặt hệ thống điện F43210
51 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
55 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
56 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
57 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
58 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
59 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
60 Bán mô tô, xe máy G4541
61 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
62 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
63 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
64 Bán buôn gạo G46310
65 Bán buôn thực phẩm G4632
66 Bán buôn đồ uống G4633
67 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
68 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
70 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
71 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
74 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
75 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
77 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
78 Bán buôn tổng hợp G46900
79 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
80 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
81 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
82 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
83 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
84 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
85 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
86 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
89 Bốc xếp hàng hóa H5224
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
91 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
92 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
93 Cho thuê xe có động cơ N7710
94 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
95 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
96 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
98 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
104 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
106 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
107 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
108 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
110 Giáo dục nghề nghiệp P8532
111 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
112 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
113 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
114 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
115 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
116 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
117 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
118 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
119 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
120 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
121 In ấn C18110
122 Dịch vụ liên quan đến in C18120
123 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
124 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (ngành chính) C2013
125 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
126 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
127 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730