CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TUỆ MINH
TUE MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TUỆ MINH - TUE MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 27 ngõ Chùa Hưng Ký, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106175433. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106175433 | Ngày cấp | 13-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TUỆ MINH | Tên giao dịch | TUE MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27 ngõ Chùa Hưng Ký, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27 ngõ Chùa Hưng Ký, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 01694379490 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106175433, TUE MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | In ấn | C18110 |
| 24 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |