CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SENGER TUẤN ANH
SENGER TUAN ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SENGER TUẤN ANH - SENGER TUAN ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9, tổ 27, thôn Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106177504. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106177504 | Ngày cấp | 15-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SENGER TUẤN ANH | Tên giao dịch | SENGER TUAN ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, tổ 27, thôn Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, tổ 27, thôn Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0983220488 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | Mã ngành | C22120 |
Từ khoá: 0106177504, SENGER TUAN ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (ngành chính) | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 17 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 18 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 20 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 22 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 46 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 49 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 50 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 51 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 57 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 61 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 62 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 63 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 64 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 65 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 66 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 67 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 68 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |