CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG
THANGLONGGICS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG - THANGLONGGICS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 65B Ngõ 5, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106177800. Người đại diện pháp luật: *** *** Triên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106177800 | Ngày cấp | 15-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANGLONGGICS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 65B Ngõ 5, đường 19/5, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 65B Ngõ 5, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0433550517 | Người đại diện | *** *** Triên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106177800, THANGLONGGICS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 30 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 31 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |