CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG SỐ 1

IBS1.,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG SỐ 1 - IBS1.,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 261, đội 10, thôn Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106178628. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106178628 Ngày cấp16-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG SỐ 1 Tên giao dịchIBS1.,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 261, đội 10, thôn Ngọc Trục, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 261, đội 10, thôn Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động14-05-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106178628, IBS1.,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Vận tải bằng xe buýt H49200
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Cơ sở lưu trú khác I5590
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
32 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
34 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
39 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300