CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN

MINTEKCO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN - MINTEKCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngõ 03, phố Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106179043. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106179043 Ngày cấp16-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN Tên giao dịchMINTEKCO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang cập nhật
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 03, phố Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 03, phố Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại01672833571 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2013
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Mã ngànhB09900

Từ khoá: 0106179043, MINTEKCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Xuất bản phần mềm J58200
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
29 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
30 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
31 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
32 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
42 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (ngành chính) B09900
46 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
47 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
48 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
49 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
50 In ấn C18110
51 Dịch vụ liên quan đến in C18120