CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH THĂNG LONG

THANGLONGGE.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH THĂNG LONG - THANGLONGGE.,JSC có địa chỉ tại Khu TT Cty Cổ phần Cơ khí 4 và XD Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu TT Cty Cổ phần Cơ khí 4 và XD Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106179170. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106179170 Ngày cấp16-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH THĂNG LONG Tên giao dịchTHANGLONGGE.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu TT Cty Cổ phần Cơ khí 4 và XD Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu TT Cty Cổ phần Cơ khí 4 và XD Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại0439517874 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2013
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0106179170, THANGLONGGE.,JSC, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
26 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
29 Khai thác gỗ A02210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
32 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
33 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
34 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
36 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
37 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
38 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
39 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300