CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỊNH CƯỜNG
THINH CUONG TDP CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỊNH CƯỜNG - THINH CUONG TDP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 48 ngõ 246 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106179195. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106179195 | Ngày cấp | 16-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỊNH CƯỜNG | Tên giao dịch | THINH CUONG TDP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 48 ngõ 246 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 48 ngõ 246 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0947156082 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0106179195, THINH CUONG TDP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 21 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 22 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 23 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 24 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 42 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 53 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 54 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 61 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 62 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 63 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 64 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 65 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 66 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 67 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 68 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 73 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 74 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 75 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 76 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 77 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 78 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 79 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 80 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 82 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 83 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 85 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |