CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GTN VIỆT NAM
GTN VIETNAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GTN VIỆT NAM - GTN VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 454, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106180539. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106180539 | Ngày cấp | 17-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GTN VIỆT NAM | Tên giao dịch | GTN VIETNAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 454, đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 454, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 02462780789 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106180539, GTN VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 34 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 35 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 52 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 53 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 60 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 61 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 62 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 63 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 66 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 69 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 70 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 71 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 72 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 73 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |