CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT TÂN HOÀNG MINH
TAN HOANG MINH MECHANICAL AND TECHNICAL RUBBER JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT TÂN HOÀNG MINH - TAN HOANG MINH MECHANICAL AND TECHNICAL RUBBER JOINT STOCK C có địa chỉ tại Thôn áng Phao, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn áng Phao, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106182208. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106182208 | Ngày cấp | 17-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT TÂN HOÀNG MINH | Tên giao dịch | TAN HOANG MINH MECHANICAL AND TECHNICAL RUBBER JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn áng Phao, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn áng Phao, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dân Hòa |
| Điện thoại | 0916391833 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106182208, TAN HOANG MINH MECHANICAL AND TECHNICAL RUBBER JOINT STOCK C, Hà Nội, Xã Dân Hòa, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cao Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |