CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI

HANOI TRAD CO., LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - HANOI TRAD CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại ô 11, khu nhà ở Thấp tầng The Premier tại Lô 2/D21 khu đô th, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106186675. Người đại diện pháp luật: *** *** Khương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106186675 Ngày cấp23-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI TRAD CO., LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
ô 11, khu nhà ở Thấp tầng The Premier tại Lô 2/D21 khu đô th, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
ô 11, khu nhà ở Thấp tầng The Premier tại Lô 2/D21 khu đô th, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại01236032222 Người đại diện*** *** Khương
Giấy phép số Ngày hoạt động22-05-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106186675, HANOI TRAD CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
9 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán mô tô, xe máy G4541
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ ăn uống khác I56290
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Quảng cáo M73100
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Khai thác gỗ A02210
45 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
46 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
49 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
52 Sản xuất rượu vang C11020
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
54 Sản xuất sợi C13110
55 Sản xuất vải dệt thoi C13120
56 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
57 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
60 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
61 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
62 In ấn C18110
63 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023