CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH NAM

THANH NAM S&T.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH NAM - THANH NAM S&T.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngách 323/19, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106187358. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106187358 Ngày cấp23-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH NAM Tên giao dịchTHANH NAM S&T.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12, ngách 323/19, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12, ngách 323/19, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0919188013 Người đại diện*** *** Lâm
Giấy phép số Ngày hoạt động22-05-2013
Ngành nghề chính Sản xuất sợi Mã ngànhC13110

Từ khoá: 0106187358, THANH NAM S&T.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
2 Bán buôn gạo G46310
3 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
4 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
5 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
6 Bán buôn tổng hợp G46900
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
8 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
9 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
10 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
11 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
13 Sản xuất sợi (ngành chính) C13110
14 Sản xuất vải dệt thoi C13120
15 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
16 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
17 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
18 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
19 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
20 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
21 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
22 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
23 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
24 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
25 Sản xuất giày dép C15200
26 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
27 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
28 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
29 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629