CÔNG TY CỔ PHẦN COTECO THĂNG LONG

COTECO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN COTECO THĂNG LONG - COTECO.,JSC có địa chỉ tại Số 986, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 986, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106187492. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106187492 Ngày cấp24-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN COTECO THĂNG LONG Tên giao dịchCOTECO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 986, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 986, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0943377135 Người đại diện*** *** Chung
Giấy phép số Ngày hoạt động23-05-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106187492, COTECO.,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
28 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Hoạt động viễn thông khác J6190
32 Lập trình máy vi tính J62010
33 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
34 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
35 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác và thu gom than non B05200
44 Khai thác quặng sắt B07100
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300