CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT
TRUONG PHAT BT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT - TRUONG PHAT BT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, ngõ 223 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106187502. Người đại diện pháp luật: *** *** Doanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106187502 | Ngày cấp | 27-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG PHAT BT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 12, ngõ 223 Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 12, ngõ 223 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0982285108 | Người đại diện | *** *** Doanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106187502, TRUONG PHAT BT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 6 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 7 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |