CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI UTE
UTE .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI UTE - UTE .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106188224. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106188224 | Ngày cấp | 27-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI UTE | Tên giao dịch | UTE .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố 3, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0439998566 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106188224, UTE .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 34 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 47 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 51 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 54 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 55 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 56 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 58 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 61 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 62 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 69 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 70 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 71 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 72 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 73 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 74 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 75 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 76 | In ấn | C18110 |
| 77 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 78 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 79 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 80 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 81 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 82 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |