CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG GIẢI TRÍ HBT HÀ NỘI
HA NOI HBT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG GIẢI TRÍ HBT HÀ NỘI - HA NOI HBT .,JSC có địa chỉ tại Số nhà 14C, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 14C, phố Thọ Lão, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106188337. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106188337 | Ngày cấp | 24-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG GIẢI TRÍ HBT HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI HBT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 14C, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 14C, phố Thọ Lão, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439714706 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0106188337, HA NOI HBT .,JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 22 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 23 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 24 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 25 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 40 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 41 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 42 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 43 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 44 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 45 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |