CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QMH VIỆT NAM
QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QMH VIỆT NAM - QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà A52, TT8, KĐT Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106189034. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106189034 | Ngày cấp | 29-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT QMH VIỆT NAM | Tên giao dịch | QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà A52, TT8, KĐT Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà A52, TT8, KĐT Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0968868799 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải | Mã ngành | E3700 |
Từ khoá: 0106189034, QMH VIET NAM TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 9 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) | E3700 |
| 16 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 34 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 38 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 42 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |