CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PIT VIỆT NAM

VIET NAM PIT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PIT VIỆT NAM - VIET NAM PIT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 14C, ngõ 120, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106189852. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106189852 Ngày cấp27-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PIT VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM PIT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 14C, ngõ 120, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 14C, ngõ 120, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0984076680 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động27-05-2013
Ngành nghề chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4773

Từ khoá: 0106189852, VIET NAM PIT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
13 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
14 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
15 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
16 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
17 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
18 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
19 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
20 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
21 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
22 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
23 Sản xuất máy luyện kim C28230
24 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
25 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
26 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
27 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
28 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
29 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
30 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
31 Sửa chữa thiết bị điện C33140
32 Sửa chữa thiết bị khác C33190
33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4773
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990