CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TMD VIỆT NAM
VIETNAM TMD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TMD VIỆT NAM - VIETNAM TMD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106190142. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106190142 | Ngày cấp | 27-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TMD VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM TMD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437373085 | Người đại diện | *** *** Hiển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106190142, VIETNAM TMD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 19 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 23 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 24 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 25 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 26 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 27 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 28 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 29 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 30 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 31 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 32 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 33 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 34 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 35 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 37 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 43 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 44 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |