CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG LÂM NGHIỆP VIỆT NAM
VIFOSEED .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG LÂM NGHIỆP VIỆT NAM - VIFOSEED .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 78, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106190696. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106190696 | Ngày cấp | 29-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG LÂM NGHIỆP VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIFOSEED .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 78, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 78, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0983034342 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0106190696, VIFOSEED .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 19 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 26 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |