CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH THUẬT CHUYÊN NGHIỆP TÂN Á
TAN A SERADE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH THUẬT CHUYÊN NGHIỆP TÂN Á - TAN A SERADE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngách 168, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106191185. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106191185 | Ngày cấp | 28-05-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH THUẬT CHUYÊN NGHIỆP TÂN Á | Tên giao dịch | TAN A SERADE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngách 168, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngách 168, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0979135515 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106191185, TAN A SERADE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thượng Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 10 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 20 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |