CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THANH HẢI

THANH HAI MECHJANICAL PLASTICS CO., LTD

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THANH HẢI - THANH HAI MECHJANICAL PLASTICS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 981, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106193993. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106193993 Ngày cấp30-05-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THANH HẢI Tên giao dịchTHANH HAI MECHJANICAL PLASTICS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 981, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 981, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0975881432 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động30-05-2013
Ngành nghề chính Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Mã ngànhC2013

Từ khoá: 0106193993, THANH HAI MECHJANICAL PLASTICS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
10 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
15 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
20 Sản xuất pin và ắc quy C27200
21 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
22 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
23 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
24 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
25 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
26 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
27 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
28 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
29 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
30 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
31 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
32 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
33 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
34 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
35 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
36 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
37 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
38 Sản xuất máy luyện kim C28230
39 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
40 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
41 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
42 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
43 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
44 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
45 Sửa chữa thiết bị điện C33140
46 Sửa chữa thiết bị khác C33190
47 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
48 Lắp đặt hệ thống điện F43210
49 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
50 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
51 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
52 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
62 Bán buôn tổng hợp G46900
63 Vận tải bằng xe buýt H49200
64 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
65 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
69 Bốc xếp hàng hóa H5224
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
72 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
73 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
79 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
80 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (ngành chính) C2013