CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG TRÌNH HÒA BÌNH
HBWCO CO .,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG TRÌNH HÒA BÌNH - HBWCO CO .,LTD có địa chỉ tại Phòng 102-103, tầng 1, tòa nhà G10 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 102-103, tầng 1, tòa nhà G10 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106196546. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106196546 | Ngày cấp | 06-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG TRÌNH HÒA BÌNH | Tên giao dịch | HBWCO CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 102-103, tầng 1, tòa nhà G10 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 102-103, tầng 1, tòa nhà G10 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0966650056 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106196546, HBWCO CO .,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 17 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 18 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 19 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |