CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TLP VIỆT NAM
VIET NAM TLP TRADE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TLP VIỆT NAM - VIET NAM TLP TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 131 Tiền Phong, tổ 56, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 131 Tiền Phong, tổ 56, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106197162. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106197162 | Ngày cấp | 04-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TLP VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM TLP TRADE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 131 Tiền Phong, tổ 56, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 131 Tiền Phong, tổ 56, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0422125975 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106197162, VIET NAM TLP TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 19 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 20 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 21 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 22 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 25 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 26 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 27 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 28 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 35 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 36 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |